cuộc đánh bạc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cuộc đánh bạc" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cuộc đánh bạc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: gamble
Hải Dương triệt phá đường dây đánh bạc gần 2.000 tỷ đồng
Triệt phá đường dây tổ chức đánh bạc đa cấp quy mô 2000 tỷ trên không gian mạng. ... Một đường dây đánh bạc và tổ chức đánh bạc đa cấp quy mô lớn trên không ...
Câu hỏi 2. Cái việc lơ đễnh rất hữu ý đó, cái chuyện bỏ quên hộp ...
“Đánh một tiếng bạc lớn” có nghĩa là tạo ra một âm thanh to còn ở trong câu có nghĩa là cướp một đám to.
